Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亏损虧損

kuī sǔn

亏损 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亏损 trong tiếng Việt

thâm hụt; lỗ (tài chính)

Tra từ liên quan