Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盔头盔頭

kuī tou

盔头 là gì?

盔头 [kuī tou] có nghĩa là mũ hoặc nón trang trí trong kinh kịch Trung Quốc để thể hiện vai diễn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盔头 trong tiếng Việt

mũ hoặc nón trang trí trong kinh kịch Trung Quốc để thể hiện vai diễn

Cách đọc và ghi nhớ 盔头

盔头 được đọc là kuī tou, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mũ hoặc nón trang trí trong kinh kịch Trung Quốc để thể hiện vai diễn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan