Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奎宁奎寧

kuí níng

奎宁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奎宁 trong tiếng Việt

quinine (từ mượn)

Tra từ liên quan