Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
魁伟魁偉

kuí wěi

魁伟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 魁伟 trong tiếng Việt

  1. cao to và lớn
  2. vạm vỡ
Tra từ liên quan