Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喹诺酮喹諾酮

kuí nuò tóng

喹诺酮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喹诺酮 trong tiếng Việt

quinolon (một dẫn xuất hydroxyl của quinolin, ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn)

Tra từ liên quan