Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睽隔

kuí gé

睽隔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睽隔 trong tiếng Việt

bị chia cách; bị xa cách (văn học)

Tra từ liên quan