Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
傀儡

kuǐ lěi

傀儡 là gì?

傀儡 [kuǐ lěi] có nghĩa là (nghĩa đen và bóng) con rối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 傀儡 trong tiếng Việt

(nghĩa đen và bóng) con rối

Cách đọc và ghi nhớ 傀儡

傀儡 được đọc là kuǐ lěi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(nghĩa đen và bóng) con rối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan