Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
馈送饋送

kuì sòng

馈送 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 馈送 trong tiếng Việt

tặng (một món quà); biếu; dùng (tín hiệu cho thiết bị, giấy cho máy in, v.v.)

Tra từ liên quan