Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
傀儡政权傀儡政權

kuǐ lěi zhèng quán

傀儡政权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 傀儡政权 trong tiếng Việt

nhà nước bù nhìn; chế độ bù nhìn

Tra từ liên quan