Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
舰长
jiàn zhǎng

chỉ huy; thuyền trưởng (của tàu chiến)

Cụm từ
见招拆招
jiàn zhāo chāi zhāo

gặp chiêu nào, gỡ chiêu đó; đầy mưu lược

Cụm từ
煎炸食品
jiān zhá shí pǐn

thực phẩm chiên

Cụm từ
尖扎县
Jiān zhā Xiàn

Huyện Kiêm Tra ở Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
煎炸油
jiān zhá yóu

dầu chiên

Cụm từ
健诊
jiàn zhěn

kiểm tra (sức khỏe, an toàn xe cộ, môi trường,...)

Cụm từ
坚振
jiān zhèn

thêm sức (nghi lễ Công giáo)

Cụm từ
坚贞
jiān zhēn

kiên định; không nao núng; trung thành đến cùng

Cụm từ
减振
jiǎn zhèn

hấp thụ sốc; giảm rung

Cụm từ
减震
jiǎn zhèn

hấp thụ sốc; giảm chấn

Cụm từ
鉴真
Jiàn zhēn

Jianzhen hoặc Ganjin (688-763), nhà sư thời nhà Đường, người đã sang Nhật Bản sau nhiều lần cố gắng không thành công, có ảnh hưởng đến Phật giáo Nhật Bản

Cụm từ
坚贞不屈
jiān zhēn bù qū

trung thành và không khuất phục (thành ngữ); kiên cường

Thành ngữ
坚贞不渝
jiān zhēn bù yú

liêm chính không lay chuyển (thành ngữ); không nao núng

Thành ngữ
建政
jiàn zhèng

thành lập chính quyền; đặc biệt chỉ cuộc tiếp quản của cộng sản năm 1949

Cụm từ
检证
jiǎn zhèng

xác minh; kiểm tra

Cụm từ
见证
jiàn zhèng

chứng kiến; chứng cứ; bằng chứng

Cụm từ
谏征
jiàn zhēng

phát động hoặc tham gia cuộc viễn chinh trừng phạt

Cụm từ
谏正
jiàn zhèng

xem 諍諫|诤谏[zheng4 jian4]

Cụm từ
谏诤
jiàn zhèng

xem 諍諫|诤谏[zheng4 jian4]

Cụm từ
鉴证
jiàn zhèng

giám định; xác minh; xác thực; điều tra pháp y

Cụm từ
见证人
jiàn zhèng rén

nhân chứng (một sự việc); người làm chứng (một giao dịch pháp lý)

Cụm từ
鉴真和尚
Jiàn zhēn hé shang

Jianzhen hoặc Ganjin (688-763), nhà sư Phật giáo thời Đường, người đã sang Nhật Bản sau nhiều lần cố gắng không thành công, có ảnh hưởng trong Phật giáo Nhật Bản

Cụm từ
坚振礼
jiān zhèn lǐ

thêm sức (nghi lễ Công giáo)

Cụm từ
减震器
jiǎn zhèn qì

bộ giảm xóc

Cụm từ
减震鞋
jiǎn zhèn xié

giày giảm chấn

Cụm từ
兼职
jiān zhí

làm nhiều công việc cùng lúc; công việc kiêm nhiệm; làm thêm

Cụm từ
剪枝
jiǎn zhī

cắt tỉa (cành, v.v.)

Cụm từ
剪纸
jiǎn zhǐ

nghệ thuật cắt giấy (dân gian Trung Quốc); cắt giấy trang trí

Cụm từ
坚执
jiān zhí

kiên trì; tiếp tục duy trì; kiên định; bám vào điều gì; ngoan cố

Cụm từ
坚致
jiān zhì

bền vững và tinh tế

Cụm từ