Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解理

jiě lǐ

解理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解理 trong tiếng Việt

sự phân cắt (sự tách của khoáng vật như đá phiến dọc theo các mặt phẳng)

Tra từ liên quan