Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结梁子結梁子

jié liáng zi

结梁子 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 结梁子 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) gây thù oán; có mâu thuẫn

Tra từ liên quan