Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节流阀節流閥

jié liú fá

节流阀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节流阀 trong tiếng Việt

van tiết lưu

Tra từ liên quan