节流阀節流閥 jié liú fá 节流阀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 节流阀 trong tiếng Việt van tiết lưu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan