Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接力

jiē lì

接力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接力 trong tiếng Việt

tiếp sức

Tra từ liên quan