Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解扣解釦

jiě kòu

解扣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解扣 trong tiếng Việt

  1. cởi cúc (áo)
  2. (nghĩa bóng) giải quyết tranh chấp
Tra từ liên quan