Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解缆解纜

jiě lǎn

解缆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解缆 trong tiếng Việt

tháo dây neo

Tra từ liên quan