Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解离解離

jiě lí

解离 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解离 trong tiếng Việt

sự phân ly; tách một hợp chất hóa học thành các nguyên tố của nó

Tra từ liên quan