Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解铃系铃解鈴繫鈴

jiě líng xì líng

解铃系铃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解铃系铃 trong tiếng Việt

xem 解鈴還須繫鈴人|解铃还须系铃人[jie3 ling2 hai2 xu1 xi4 ling2 ren2]

Tra từ liên quan