解铃系铃
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
解铃系铃
xem 解鈴還須繫鈴人|解铃还须系铃人[jie3 ling2 hai2 xu1 xi4 ling2 ren2]
Giản thể解铃系铃
Phồn thể解鈴繫鈴
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng