解铃系铃解鈴繫鈴 jiě líng xì líng 解铃系铃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 解铃系铃 trong tiếng Việt xem 解鈴還須繫鈴人|解铃还须系铃人[jie3 ling2 hai2 xu1 xi4 ling2 ren2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan