Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
借款人

jiè kuǎn rén

借款人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 借款人 trong tiếng Việt

người vay

Tra từ liên quan