杰克逊傑克遜 Jié kè xùn 杰克逊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杰克逊 trong tiếng Việt Jackson (tên); thành phố Jackson, thủ phủ của Mississippi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan