Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藉口

jiè kǒu

藉口 là gì?

藉口 [jiè kǒu] có nghĩa là lấy cớ; lấy danh nghĩa; cớ; cái cớ; cũng viết là 借口[jie4 kou3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藉口 trong tiếng Việt

  1. lấy cớ
  2. lấy danh nghĩa
  3. cớ
  4. cái cớ
  5. cũng viết là 借口[jie4 kou3]

Cách đọc và ghi nhớ 藉口

藉口 được đọc là jiè kǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lấy cớ; lấy danh nghĩa; cớ; cái cớ; cũng viết là 借口[jie4 kou3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan