藉口
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
藉口
lấy cớ; lấy danh nghĩa; cớ; cái cớ; cũng viết là 借口[jie4 kou3]
Giản thể藉口
Phồn thể藉口
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng