Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接力赛接力賽

jiē lì sài

接力赛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接力赛 trong tiếng Việt

cuộc đua tiếp sức; LT:場|场[chang3]

Tra từ liên quan