杰里科
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
杰里科
Jericho (thị trấn ở Bờ Tây)
Giản thể杰里科
Phồn thể傑里科
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng