Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杰里科傑里科

Jié lǐ kē

杰里科 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杰里科 trong tiếng Việt

Jericho (thị trấn ở Bờ Tây)

Tra từ liên quan