杰里科傑里科 Jié lǐ kē 杰里科 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杰里科 trong tiếng Việt Jericho (thị trấn ở Bờ Tây) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan