Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解离性人格疾患解離性人格疾患

jiě lí xìng rén gé jí huàn

解离性人格疾患 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解离性人格疾患 trong tiếng Việt

rối loạn nhận dạng phân ly; rối loạn đa nhân cách

Tra từ liên quan