Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节流踏板節流踏板

jié liú tà bǎn

节流踏板 là gì?

节流踏板 [jié liú tà bǎn] có nghĩa là bàn đạp ga; chân ga.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节流踏板 trong tiếng Việt

  1. bàn đạp ga
  2. chân ga

Cách đọc và ghi nhớ 节流踏板

节流踏板 được đọc là jié liú tà bǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bàn đạp ga; chân ga”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan