Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节录節錄

jié lù

节录 là gì?

节录 [jié lù] có nghĩa là trích xuất; trích dẫn; đoạn trích.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节录 trong tiếng Việt

  1. trích xuất
  2. trích dẫn
  3. đoạn trích

Cách đọc và ghi nhớ 节录

节录 được đọc là jié lù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trích xuất; trích dẫn; đoạn trích”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan