Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
借口

jiè kǒu

借口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 借口 trong tiếng Việt

viện cớ; lời bào chữa; cớ

Tra từ liên quan