接力棒 jiē lì bàng 接力棒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 接力棒 trong tiếng Việt gậy tiếp sức; (nghĩa bóng) trách nhiệm (được chuyển giao cho người kế nhiệm) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan