揭露 jiē lù 揭露 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 揭露 trong tiếng Việt vạch trần; tiết lộ; tìm ra; phơi bày; sự tiết lộ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan