Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揭露

jiē lù

揭露 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揭露 trong tiếng Việt

vạch trần; tiết lộ; tìm ra; phơi bày; sự tiết lộ

Tra từ liên quan