揭露
vạch trần; tiết lộ; tìm ra; phơi bày; sự tiết lộ
vạch trần; tiết lộ; tìm ra; phơi bày; sự tiết lộ
揭露 thường mang nghĩa “vạch trần”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 揭露, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vạch trần; phơi bày
›揭秘jiē mìvạch trần; tiết lộ bí mật
›揭发jiē fāvạch trần; đưa ra ánh sáng; tiết lộ; sự tiết lộ
›揭黑jiē hēivạch trần (sai lầm, tham nhũng, v.v.); tố giác
›揭举jiē jǔnâng lên; (nghĩa bóng) trưng bày; đưa ra; diễn giải
›揭短jiē duǎnvạch ra lỗi lầm hoặc thiếu sót của ai đó
›揭阳市Jiē yáng shìthành phố cấp địa khu Jieyang ở tỉnh Quảng Đông
›揭阳Jiē yángthành phố cấp địa khu Jieyang ở Quảng Đông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.