杰奎琳·肯尼迪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
杰奎琳·肯尼迪
Jacqueline Onassis Kennedy (1929-1994)
Giản thể杰奎琳·肯尼迪
Phồn thể傑奎琳·肯尼迪
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng