Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坚持不渝堅持不渝

jiān chí bù yú

坚持不渝 là gì?

坚持不渝 [jiān chí bù yú] có nghĩa là giữ vững không thay đổi (thành ngữ); kiên trì.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坚持不渝 trong tiếng Việt

  1. giữ vững không thay đổi (thành ngữ)
  2. kiên trì

Cách đọc và ghi nhớ 坚持不渝

坚持不渝 được đọc là jiān chí bù yú, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giữ vững không thay đổi (thành ngữ); kiên trì”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan