Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鹣鲽鶼鰈

jiān dié

鹣鲽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹣鲽 trong tiếng Việt

xem 鰈鶼|鲽鹣[die2 jian1]

Tra từ liên quan