Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肩带肩帶

jiān dài

肩带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肩带 trong tiếng Việt

dây đeo vai; đai vai; thắt lưng đeo chéo; quai đeo kiếm; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan