肩带肩帶 jiān dài 肩带 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肩带 trong tiếng Việt dây đeo vai; đai vai; thắt lưng đeo chéo; quai đeo kiếm; LT:條|条[tiao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan