Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
间充质干细胞間充質幹細胞

jiān chōng zhì gàn xì bāo

间充质干细胞 là gì?

间充质干细胞 [jiān chōng zhì gàn xì bāo] có nghĩa là tế bào gốc trung mô MSC (trong sinh học tế bào).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 间充质干细胞 trong tiếng Việt

tế bào gốc trung mô MSC (trong sinh học tế bào)

Cách đọc và ghi nhớ 间充质干细胞

间充质干细胞 được đọc là jiān chōng zhì gàn xì bāo, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tế bào gốc trung mô MSC (trong sinh học tế bào)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan