坚持
kiên trì; khăng khăng; nhất định
kiên trì; khăng khăng; nhất định
坚持 thường mang nghĩa “Kiên trì”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Đọc lại câu “坚持每天学习。” và chú ý vị trí của 坚持 trong câu.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữKiên trì học mỗi ngày.
Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiếp tục kiên trì
›坚忍jiān rěnkiên trì; kiên cường
›坚定性jiān dìng xìngsự kiên định; sự vững vàng
›坚毅jiān yìkiên trì và bền bỉ; quyết tâm không lay chuyển
›坚定jiān dìngvững vàng; kiên định; kiên quyết; dứt khoát
›坚忍不拔jiān rěn bù básự kiên cường
›坚强jiān qiángkiên cường; mạnh mẽ
›坚戈jiān gētenge (đơn vị tiền tệ Kazakhstan) (từ mượn)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.