Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
简单簡單

jiǎn dān

简单 là gì?

简单 [jiǎn dān] có nghĩa là đơn giản; không phức tạp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 简单 trong tiếng Việt

  1. đơn giản
  2. không phức tạp

Cách đọc và ghi nhớ 简单

简单 được đọc là jiǎn dān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đơn giản; không phức tạp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan