渐冻人症漸凍人症 jiàn dòng rén zhèng 渐冻人症 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 渐冻人症 trong tiếng Việt bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS), còn gọi là bệnh nơron vận động (MND) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan