Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渐冻人症漸凍人症

jiàn dòng rén zhèng

渐冻人症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渐冻人症 trong tiếng Việt

bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS), còn gọi là bệnh nơron vận động (MND)

Tra từ liên quan