间充
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
间充
trung mô (mô liên kết, trong sinh học tế bào)
Giản thể间充
Phồn thể間充
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng