Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
减低減低

jiǎn dī

减低 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 减低 trong tiếng Việt

hạ; giảm

Tra từ liên quan