Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煎蛋

jiān dàn

煎蛋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煎蛋 trong tiếng Việt

trứng chiên

Tra từ liên quan