Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剪刀石头布剪刀石頭布

jiǎn dāo shí tou bù

剪刀石头布 là gì?

剪刀石头布 [jiǎn dāo shí tou bù] có nghĩa là trò chơi oẳn tù tì.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剪刀石头布 trong tiếng Việt

trò chơi oẳn tù tì

Cách đọc và ghi nhớ 剪刀石头布

剪刀石头布 được đọc là jiǎn dāo shí tou bù, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trò chơi oẳn tù tì”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan