Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
减持減持

jiǎn chí

减持 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 减持 trong tiếng Việt

(nhà đầu tư) giảm nắm giữ

Tra từ liên quan