Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
简单地说簡單地說

jiǎn dān de shuō

简单地说 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 简单地说 trong tiếng Việt

nói một cách đơn giản; đơn giản mà nói

Tra từ liên quan