尖顶尖頂 jiān dǐng 尖顶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尖顶 trong tiếng Việt vật nhọnchópđỉnhnhà thờ có tháp nhọn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan