Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剑齿虎劍齒虎

jiàn chǐ hǔ

剑齿虎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剑齿虎 trong tiếng Việt

hổ răng kiếm

Tra từ liên quan