剑齿虎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
剑齿虎
hổ răng kiếm
Giản thể剑齿虎
Phồn thể劍齒虎
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng