鉴定
giám định; nhận dạng; đánh giá
giám định; nhận dạng; đánh giá
鉴定 thường mang nghĩa “giám định”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 鉴定, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đánh giá; thẩm định; định giá
›鉴定委员会jiàn dìng wěi yuán huìhội đồng đánh giá; ban thẩm định
›鉴证jiàn zhènggiám định; xác minh; xác thực; điều tra pháp y
›鉴识jiàn shínhận dạng; phát hiện
›鉴别jiàn biéphân biệt; phân định
›鉴赏jiàn shǎngthưởng thức (như một người sành sõi)
›鉴黄jiàn huángkiểm duyệt video và các phương tiện khác để tìm nội dung khiêu dâm
›鉴黄师jiàn huáng shīngười kiểm duyệt nội dung chuyên về tài liệu khiêu dâm (cả trực tuyến và ngoại tuyến)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.