Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化石燃料

huà shí rán liào

化石燃料 là gì?

化石燃料 [huà shí rán liào] có nghĩa là nhiên liệu hoá thạch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化石燃料 trong tiếng Việt

nhiên liệu hoá thạch

Cách đọc và ghi nhớ 化石燃料

化石燃料 được đọc là huà shí rán liào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiên liệu hoá thạch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan