Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花生浆花生漿

huā shēng jiàng

花生浆 là gì?

花生浆 [huā shēng jiàng] có nghĩa là bơ đậu phộng; cũng viết 花生醬|花生酱.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花生浆 trong tiếng Việt

  1. bơ đậu phộng
  2. cũng viết 花生醬|花生酱

Cách đọc và ghi nhớ 花生浆

花生浆 được đọc là huā shēng jiàng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bơ đậu phộng; cũng viết 花生醬|花生酱”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan