Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
画坛畫壇

huà tán

画坛 là gì?

画坛 [huà tán] có nghĩa là giới hội họa; giới vẽ tranh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 画坛 trong tiếng Việt

  1. giới hội họa
  2. giới vẽ tranh

Cách đọc và ghi nhớ 画坛

画坛 được đọc là huà tán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giới hội họa; giới vẽ tranh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan