Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花生秀

huā shēng xiù

花生秀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花生秀 trong tiếng Việt

buổi biểu diễn thời trang (từ mượn)

Tra từ liên quan